bộ rung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị hoặc bộ phận cơ khí, điện tử có chức năng tạo ra sự rung động: "bộ rung" là một thành phần trong máy móc hoặc thiết bị được thiết kế để chuyển đổi năng lượng thành chuyển động rung lặp đi lặp lại.
- Bộ phận trong nhạc cụ (như đàn organ) tạo hiệu ứng âm thanh rung: trong âm nhạc, "bộ rung" là cơ cấu giúp tạo ra hiệu ứng âm thanh dao động, làm cho nốt nhạc nghe có độ ngân rung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ rung trong điện thoại đang hỏng nên tôi không nghe thấy chuông. (Thiết bị tạo rung trong điện thoại bị hỏng khiến tôi bỏ lỡ cuộc gọi.)
- Nghệ nhân điều chỉnh bộ rung của cây đàn organ cổ để âm thanh hay hơn. (Người thợ sửa cơ cấu tạo độ rung cho nhạc cụ.)
- Chiếc máy massage mặt này có bộ rung rất êm. (Thiết bị chăm sóc da mặt có động cơ tạo rung động nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ rung cơ học": bộ phận rung sử dụng nguyên lý cơ học, như một động cơ nhỏ có trục lệch tâm.
- Đồng hồ báo thức cũ sử dụng bộ rung cơ học thay vì loa. (Thiết bị báo thức dùng cơ chế rung bằng động cơ.)
- "bộ rung âm thanh": thuật ngữ liên quan đến thiết bị tạo hiệu ứng rung trong lĩnh vực xử lý âm thanh hoặc nhạc cụ.
- Hiệu ứng tremolo trên amplifier mô phỏng nguyên lý của một bộ rung âm thanh. (Hiệu ứng âm thanh này bắt chước cách hoạt động của bộ phận tạo độ rung.)
Biến thể và từ gần giống
- Rung động (danh từ): sự chuyển động qua lại có tần số.
- Động cơ rung (danh từ): loại động cơ được chế tạo chuyên dụng để tạo ra lực rung.
- Cơ cấu rung (danh từ): cách gọi khác của bộ phận tạo rung trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Mô-tơ rung: động cơ tạo rung.
- Thiết bị gây rung: dụng cụ hoặc bộ phận làm phát sinh rung động.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bộ rung".